- Model: Máy in Canon MAXIFY MB5370,
- Loại máy: In phun màu đa năng
- Chức năng: Duplex, Network, Wifi, In, Scan, Copy, Fax,
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: Trắng đen 32,5 trang /phút màu 24 trang / phút
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- Chuẩn kết nối: USB 2.0, Network, Wifi, Duplex
- Chức năng đặc biệt: In, Scan 2 mặt tự động, khay giấy lớn chứa 500 tờ
- Hiệu suất làm việc: 30.000 trang / tháng
- Mực in sử dụng: Canon PGI-2700BK/C/M/Y
- Bảo hành: Chính hãng 1 năm
- Giao hàng: Miễn phí TPHCM
Máy in Canon MAXIFY MB5370, Duplex, Network, Wifi, In, Scan, Copy, Fax, In phun màu
Mã SP: 8534
Vận chuyển đơn giản
Sản phẩm chất lượng cao
Bán hàng trên toàn quốc
Thanh toán khi nhận hàng Các thông số kỹ thuật cho MAXIFY MB5370
|
Loại máy in |
|
|
|
Độ phân giải in tối đa |
600 (ngang) x 1200 (dọc) dpi |
|
|
Đầu in / Mực in |
Loại |
Hộp mực rời |
|
Tổng số vòi phun:: |
Tổng số 4.352 vòi phun |
|
|
Kích thước giọt mực (tối thiểu) |
5pl |
|
|
Hộp mực: |
PGI-2700 (C/M/Y/Bk) |
|
|
Tốc độ in*2 |
Tài liệu: màu: |
Xấp xỉ 15ipm |
|
Tài liệu: đen trắng: |
Xấp xỉ 23ipm |
|
|
Tài liệu: màu: |
Xấp xỉ 8ipm |
|
|
Tài liệu: đen trắng: |
Xấp xỉ 11ipm |
|
|
Tài liệu: màu: |
Xấp xỉ 9giây |
|
|
Tài liệu: đen trắng: |
Xấp xỉ 7giây |
|
|
Tài liệu: màu: |
Xấp xỉ 14giây |
|
|
Tài liệu: đen trắng: |
Xấp xỉ 11giây |
|
|
Chiều rộng có thể in |
203,2mm (8 inch) |
|
|
In có viền: |
Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, |
|
|
In có viền đảo mặt tự động: |
Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, Lề trái/ Lề phải: mỗi lề 3,4mm (LTR, LGL: Lề trái: 6,4mm, Lề phải: 6,3mm) |
|
|
Vùng in khuyến nghị |
Lề trên |
45,8mm |
|
Lề dưới |
36,8mm |
|
|
Khổ giấy |
A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Envelopes(DL, COM10) |
|
|
Xử lí giấy |
Giấy thường |
A4, A5, B5, LTR, LGL = 250 |
|
Giấy có độ phân giải cao (HR-101N) |
A4 = 65 |
|
|
Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201) |
4 x 6" = 20, A4 = 10 |
|
|
Giấy ảnh chuyên nghiệp Luster (LU-101) |
A4 = 10 |
|
|
Giấy ảnh bóng một mặt (SG-201) |
4 x 6" = 20, A4 = 10 |
|
|
Giấy ảnh bóng “sử dụng hàng ngày” (GP-601) |
4 x 6" = 20, A4 = 10 |
|
|
Giấy ảnh Matte (MP-101) |
4 x 6" = 20, A4 = 10 |
|
|
Giấy bao thư |
European DL / US Com. #10 = 10 |
|
|
Xử lí giấy |
Giấy thường |
A4, LTR, LGL = 250 |
|
Khay giấy ra |
Xấp xỉ 75 trang (A4, LTR) |
|
|
Loại giấy hỗ trợ in hai mặt tự động |
Loại giấy |
Giấy thường |
|
Khổ giấy |
A4, LTR |
|
|
Định lượng giấy |
Khay Cassette 1 (phítrên): |
Giấy in thường: 64 - 105g/m2, |
|
Khay Cassette 2 phídứoi): |
Giấy thường: 64 - 105g/m2 |
|
|
Cảm biến đầu mực |
Dò tìm xung điện + đếm điểm |
|
|
Căn chỉnh đầu in |
Tự động, bằng tay |
|
|
Quét*2 |
||
|
Loại máy quét |
Flatbed & ADF |
|
|
Phương pháp quét |
CIS x2 hai mặt (Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc) |
|
|
Quét đảo mặt |
Có (1 lần quét 2 mặt) |
|
|
Độ phân giải quang học *3 |
200 x 1200dpi |
|
|
Độ phân giải lựchọn *4 |
25 - 19200dpi |
|
|
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) |
Thang màu xám: |
16bits / 8bits |
|
Màu: |
48bits / 24bits (RGB mỗi màu 16bits / 8bits) |
|
|
Tốc độ quét dòng *5 |
Thang màu xám: |
1,1 miligiây/dòng (300dpi) |
|
Màu: |
3,4 miligiây/dòng (300dpi) |
|
|
Tốc độ quét *6 |
Tài liệu (ADF): màu |
Xấp xỉ 10 trang/phút |
|
Tài liệu (ADF): đen trắng |
Xấp xỉ 18 trang/phút |
|
|
Tài liệu (ADF): màu |
Xấp xỉ 21 trang/phút |
|
|
Tài liệu (ADF): đen trắng |
Xấp xỉ 31 trang/phút |
|
|
Khổ bản gốc tối đa |
Flatbed: |
A4, LTR (216 x 297mm) |
|
ADF: |
A4, LTR, LGL |
|
|
Sao chụp |
||
|
Khổ bản gốc tối đa |
A4, LTR (216 × 297mm) |
|
|
Loại giấy tương thích |
Khổ giấy: |
A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7" |
|
Loại giấy: |
Giấy thường |
|
|
Chất lượng ảnh |
2 vị trí (chuẩn, cao) |
|
|
Điều chỉnh cường độ |
9 vị trí, cường độ tự động (sao chụp AE)* |
|
|
Tốc độ sao chụp*7 |
Tài liệu: màu: |
Xấp xỉ 12 giây |
|
Tài liệu (khay ADF): màu: |
Xấp xỉ 10 trang/phút |
|
|
Tài liệu (khay ADF): đen trắng |
Xấp xỉ 21trang/phút |
|
|
Tài liệu (khay ADF): màu |
Xấp xỉ 5 trang/phút |
|
|
Tài liệu (khay ADF): đen trắng |
Xấp xỉ 8 trang/phút |
|
|
Sao chụp nhiều bản |
Đen trắng/màu |
Tối đ99 trang |
|
Fax |
||
|
Loại máy fax |
Máy nhận fax để bàn (Super G3 / giao tiếp màu) |
|
|
Đường truyền |
PSTN (mạng điện thoại công cộng) |
|
|
Tốc độ truyền*8 |
Fax đen trắng |
Xấp xỉ 3giây (33,6kbps) |
|
Fax màu |
Xấp xỉ 1phút (33,6kbps) |
|
|
Độ phân giải fax |
Bản đen trắng |
8pels/mm x 3,85 dòng/mm (chuẩn) |
|
Bản màu |
200 x 200dpi |
|
|
Khổ bản in |
A4, LTR, LGL |
|
|
Chiều rộng bản quét |
208mm (A4), 214mm (LTR) |
|
|
Tốc độ modem |
Tối đ33,6kbps (tự động đổ lại) |
|
|
Nén |
Bản đen trắng |
MH, MR, MMR |
|
Bản màu |
JPEG |
|
|
Tông màu |
Bản đen trắng |
256 mức màu |
|
Bản màu |
24bit đủ màu (mỗi màu RGB 8 bit) |
|
|
ECM (chế độ sửlỗi) |
Tương thích ITU-T T.30 |
|
|
Quay số mã hóa |
Tối đ100 địchỉ |
|
|
Quay số nhóm |
Tối đ99 địchỉ |
|
|
Bộ nhớ truyền/nhận*9 |
Xấp xỉ 250 trang |
|
|
Fax từ máy tính |
||
|
Loại |
Windows: |
Thông qumodem FAX (ở MFP) |
|
Mac: |
N/A |
|
|
Số lượng địchỉ |
1 vị trí |
|
|
Đen trắng/màu |
Chỉ truyền fax đen trắng |
|
|
Mạng làm việc |
||
|
Giao thức mạng |
TCP/IP |
|
|
Mạng LAN có dây |
Loại mạng |
IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T) |
|
Tỉ lệ dữ liệu: |
10M / 100Mbps (tự động chuyển đổi) |
|
|
Mạng không dây |
Loại mạng: |
IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b |
|
Dải băng tần: |
2.4GHz |
|
|
Phạm vi: |
Trong nhà 50m (phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện truyền) |
|
|
Tính năng an toàn: |
WEP64 / 128bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES) |
|
|
Xin vui lòng truy cập websitewww.canon-asia.com để kiểm trtính tương thích hệ điều hành và driver mới nhất) |
Windows: |
Windows 8 / Windows 7 / Windows Vist/ Windows XP |
|
Macintosh: |
Mac OS X v10.6.8 hoặc cao hơn |
|
|
Thông số kĩ thuật chung |
||
|
Màn hình điều khiển |
Màn hình hiển thị |
Màn hình LCD (3,0inch / màu TFT cỡ 7,5cm/ màn hình chạm) |
|
Khay ADF |
Xử lí giấy (giấy thường): |
A4, LTR = 50, LGL = 10 |
|
Quét hai mặt tự động |
Có (một lần quét hai mặt giấy) |
|
|
Giao diện kết nối |
Bộ nhớ USB flash, USB 2.0 tốc độ cao |
|
|
Apple AirPrint |
Có |
|
|
Google Cloud Print |
Có |
|
|
MAXIFY Cloud Link |
Từ điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng |
Có |
|
Từ máy in |
có |
|
|
In từ email |
Có |
|
|
Ứng dụng in MAXIFY Printing Solutions |
Có |
|
|
Chế độ điểm tiếp nhận |
Có |
|
|
Môi trường vận hành*10 |
Nhiệt độ |
5 - 35°C |
|
Độ ẩm |
10 - 90% RH |
|
|
Môi trường khuyến nghị*11 |
CỬA HÀNG MÁY TÍNH TRƯỜNG GIANG (Cty Giang Bình) Máy Canon đa năng PIXMA G4000, In phun màu tiếp mực ngoài chính hãng Mã SP: 8603 16,995,000đ
21,788,462₫ Máy in Canon MF-229dw, In, Scan, Copy, Network, Duplex, Laser trắng đen Mã SP: 8593 11,250,000đ
13,235,294₫ Máy in Canon PIXMA MG3570, In, Scan, Copy, In phun màu, in 2 mặt tự động, in mạng không dây Mã SP: 8589 2,600,000đ
3,170,732₫ Cài đặt Driver máy in Canon LBP 2900 Phần mềm máy in canon LBP 2900 - Mua bán máy in cũ giá rẻ có bảo hành.Driver - Phần mềm máy in a3 CANON LBP 3500 Máy in khổ giấy A3.A4. Canon 3500.cũ máy bãi của nhật. Chuyên in bản vẽ bản thiết kế.in sớ in sách. Giấy dày .Driver - Phần mềm máy in laser A3 Canon LBP3980 Máy in A3 Canon hàng nội địa nhật bản giá rẻ , Đây là những dòng máy in đã qua sử dụng tại Nhật nhưng chất lượng còn rất mới , Các dòng máy in này chạy rất bền và ổn định , Giá lại rẻ Tìm kiếm
Support
Kinh doanh 1
Kinh doanh 2
Static
| |

