- Máy photocopy kỹ thuật số màu.
- iR-ADV C5051 tốc độ in,copy: 51 trang/phút (đơn sắc/màu)
- Màn hình cảm ứng hỗ trợ Tiếng Việt
- Khổ giấy sử dụng tối đa: A3. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 2GB - 80GB HDD
- Khay chứa giấy: 550 tờ x 2 khay. Khay tay: 100 tờ.
- Phóng to - thu nhỏ: 25% - 400%. Sao chụp liên tục: 999 tờ
- Độ phân giải: copy:600 x 600dpi, in: 1.200 x 1.200dpi
- Chức năng chia bộ bản sao điện tử: có sẵn.
- Chức năng nạp và đảo bản gốc tự động: có sẵn
- Chức năng đảo mặt bản sao tự động: có sẵn
- Chức năng in, scan, in/scan từ USB Disk: có sẵn
- Chức năng scan to email, scan to folder: có sẵn
- Cổng giao tiếp với máy tính: USB 2.0, RJ - 45 (in mạng)
- Kích thước: 620 x 760 x 982 (mm). Trọng lượng: 170 kg
- Sử dụng mực, drum NPG-45 Bk/C/M/Y
Canon imageRUNNER ADVANCE C5051
Mã SP: 9604
Vận chuyển đơn giản
Sản phẩm chất lượng cao
Bán hàng trên toàn quốc
Thanh toán khi nhận hàng Các thông số kỹ thuật cho imageRUNNER ADVANCE C5051
| Loại máy | Để bàn | |
| Kích thước bản gốc tối đa | A3 | |
| Kích thước bản copy | Giấy Cassette: | 305 x 457mm, A3, A4, A4R, A5R Kích thước tùy chọn 139.7 x 182mm to 304.8 x 457.2mm Khay lên giấy Envelope tùy chọn, COM10 No.10, Monarch, DL, ISO-B5, ISO-C5 |
| Giấy Stack Bypass: | A5R - SRA3 (320 x 450mm), Envelopes Kích thước tùy chọn 99 x 140mm to 320 x 457mm |
|
| Độ phân giải | Khi đọc: | 600 x 600dpi |
| Khi copy: | 600 x 600dpi | |
| Khi in: | 1200 x 1200dpi (chỉ định dạng văn bản / đường) | |
| Tốc độ copy / in | A4: | 51ppm (bản đen trắng / bản màu) |
| A3: | 26ppm (bản đen trắng / bản màu) | |
| Độ phóng đại | Zoom: | 25 - 400% |
| Thời gian copy bản đầu tiên | Bản đen trắng: | 4,0 giây |
| Bản màu hoàn toàn: | 6,5 giây | |
| Thời gian làm nóng máy | 38 giây | |
| Copy / in nhiều bản | 1 đến 999 tờ | |
| Copy đảo mặt | Standard automatic stackless | |
| Trọng lượng giấy | Khay Cassette: | 52 đến 209gsm |
| Khay Stack Bypass: | 52 đến 256gsm | |
| Khay giấy đảo mặt: | 52 đến 209gsm | |
| Dung lượng giấy | Tiêu chuẩn: | Giấy cassettes 550 tờ x 2 (80gsm) Giấy Stack Bypass: 100 tờ (80gsm) |
| Tùy chọn: | Giấy cassettes 550 tờ x 2 (80gsm) | |
| Hộc giấy: | 2.700 tờ (80gsm) | |
| Tổng dung lượng: | 5.000 tờ | |
| CPU | 1.2GHz | |
| Bộ nhớ | Tiêu chuẩn: | 2GB RAM |
| Tối đa: | 2.5GB RAM | |
| Ổ đĩcứng | Tiêu chuẩn: | 80GB (Dung lượng đĩcó sẵn: 10GB) |
| Tối đa: | 250GB (Dung lượng đĩcó sẵn: 115GB) | |
| Giao diện | Ethernet (1000BaseT / 100Base-TX / 10Base-T) Wireless LAN (IEEE802.11b/g, Optional), USB2.0 |
|
| Nguồn điện | 220 - 240V AC, 50 / 60Hz | |
| Điện năng tiêu thụ | Tối đ1,8kW | |
| Kích thước (W x D x H) | 620 x 760 x 982mm (với 1PDS) / 1230mm (với 1PDS & CFU) 620 x 735 x 938mm (với DADF) / 1186mm (với DADF & CFU) 620 x 735 x 826mm (khi có nắp che) / 1074mm (khi có nắp che & CFU) |
|
| Trọng lượng | Xấp xỉ 170kg (với 1PDS) Xấp xỉ 153kg (với DADF) |
|
| Các thông số kỹ thuật in | ||
| PDL | UFRII (Tiêu chuẩn), PCL 5c / 6 (Tùy chọn), Adobe PostScript 3 (Tùy chọn) | |
| Độ phân giải | 1200 x 1200dpi (chỉ văn bản / dòng), 600 x 600dpi | |
| Bộ nhớ | 2GB (sử dụng thiết bị chính RAM) | |
| Ổ cứng | Tiêu chuẩn: | 80GB (Dung lượng đĩcó sẵn: 10GB) |
| Tối đa: | 250GB (Dung lượng đĩcó sẵn: 115GB) | |
| CPU | Thiết bị xử lý tùy chọn củCanon, 1.2GHz (sử dụng thiết bị chính CPU) | |
| Phông PS | Roman 136 | |
| Phông PCL | Roman93, Bitmap10, OCR2 | |
| Hệ điều hành hỗ trợ | PCL: | Windows 2000 / XP / Server2003 / Vist/ Server2008 / Win7 |
| Adobe PostScript 3: | Windows 2000 / XP / Server2003 / Vist/ Server2008 / Win7, Mac OSX (10.4.9 hoặc bản mới hơn) | |
| UFR II | Windows: | 2000 / XP / Server2003 / Vist/ Server2008 / Win7 |
| Mac: | OSX (10.4.9 hoặc bản mới hơn) | |
| Mac-PPD | Mac OS 9.1 hoặc bản mới hơn, Mac OSX (10.2.8 hoặc bản mới hơn) | |
| Giao diện | Ethernet (1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T) Wireless LAN (IEEE802.11b/g, Optional), USB2.0 |
|
| Giao thức mạng làm việc | TCP/IP (LPD / Port9100 / WSD / IPP / IPPS / SMB / FTP), IPv6, IPX / SPX (NDS, Bindery), AppleTalk |
|
| Pull Scan | Network TWAIN Driver (75 to 600dpi 24 bits colour / 8 bits grayscale / 2 bits BW) |
|
| Các thông số kỹ thuật gửi ( tiêu chuẩn) | ||
| Tốc độ quét (A4, 300dpi) | 0ipm (Bản màu / đen trắng), 100ipm dành cho quét đảo mặt bằng 1PDS tùy chọn | |
| Độ phân giải bản quét | 100dpi, 150dpi, 200 x 100dpi, 200dpi, 200 x 400dpi, 300dpi, 400dpi, 600dpi | |
| Địchỉ đến | E-Mail / Internet FAX (SMTP), PC (SMB, FTP), iWDM, WebDAV | |
| Sổ địchỉ | LDAP, Local (Max.1800) | |
| Định dạng file | TIFF, JPEG, PDF, XPS, PDF nén cao / XPS, PDF / A-1b, Optimize PDF dành cho Web | |
CỬA HÀNG MÁY TÍNH TRƯỜNG GIANG (Cty Giang Bình)
Trụ sở văn phòng: 409/40/66/53/29 Tân Chánh Hiệp,Q12, TP.HCM
Địa chỉ 1: 85/1 Rạch Bùng Binh Phường 9, Q.3, Tp.HCM
Địa chỉ 2: 206/12 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P21, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Tel: 0936.032.859 / 0902.758.059
itdolozi.com
Hộp mực thải Photocopy Fuji Xerox DocuCentre IV C2265 Waste Toner Bottle (CWAA0777)
Mã SP: 9748
Hộp mực thải Photocopy Fuji Xerox DocuCentre IV C2263 Waste Toner Bottle (CWAA0777)
Mã SP: 9747
Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre- IV5070CPF COPY/IN/FAX – DADF-DUPLEX
Mã SP: 9746
Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre- IV5070CPS COPY/IN/SCAN – DADF-DUPLEX
Mã SP: 9745
Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre- IV5070CP COPY/IN – DADF-DUPLEX
Mã SP: 9744
Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre- IV4070 ST COPY/IN/SCAN/FAX – DADF-DUPLEX
Mã SP: 9743
Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre- IV4070CPF COPY/IN/FAX – DADF-DUPLEX
Mã SP: 9742
Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre- IV4070CPS COPY/IN/SCAN – DADF-DUPLEX
Mã SP: 9741
Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre- IV4070CP COPY/IN – DADF-DUPLEX
Mã SP: 9740
Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre- IV3065ST COPY/IN/SCAN/FAX – DADF-DUPLEX
Mã SP: 9739
Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre- IV3065CPF COPY/IN/FAX – DADF-DUPLEX
Mã SP: 9738
Cài đặt Driver máy in Canon LBP 2900
Phần mềm máy in canon LBP 2900 - Mua bán máy in cũ giá rẻ có bảo hành.Driver - Phần mềm máy in a3 CANON LBP 3500
Máy in khổ giấy A3.A4. Canon 3500.cũ máy bãi của nhật. Chuyên in bản vẽ bản thiết kế.in sớ in sách. Giấy dày .Driver - Phần mềm máy in laser A3 Canon LBP3980
Máy in A3 Canon hàng nội địa nhật bản giá rẻ , Đây là những dòng máy in đã qua sử dụng tại Nhật nhưng chất lượng còn rất mới , Các dòng máy in này chạy rất bền và ổn định , Giá lại rẻ- Thay mực máy in Quận 1
- Thay mực máy in Quận 2
- Thay mực máy in Quận 3
- Thay mực máy in Quận 5
- Bơm mực in Quận 5
- Bơm mực in Quận 6
- Bơm mực in Quận 7
- Bơm mực in Quận 8
- Bơm mực in Quận 9
- Bơm mực in Quận 10
- Bơm mực in Quận 11
- Bơm mực in Quận 12
- Bơm mực in Quận Thủ Đức
- Bơm mực in Quận Bình Thạnh
- Bơm mực in Quận Gò Vấp
- Bơm mực in Quận Tân Bình
- Bơm mực in Quận Phú Nhuận
- Bơm mực in Quận Bình Tân
- Bơm mực in Quận Tân Phú
- Bơm mực in Sài Gòn
-
Online:
-
Today:
-
Past 24h:
-
All:

